people of colour

people of colour

A group of people of colour are collaborating on a community garden project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều): Người da màuThuật ngữ dùng để chỉ những người thuộc các chủng tộc sắc tố da khác với chủng tộc da trắng, đặc biệt người da đen. Thuật ngữ này nhấn mạnh bản sắc chủng tộc thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc văn hóa để chỉ các nhóm thiểu số không phải da trắng.
dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "người da màu" thường được dùng để mô tả những cá nhân nguồn gốc châu Phi, châu Á hoặc bản địa.)
  • (Nhiều người da màu phải đối mặt với sự phân biệt đối xử hệ thốngnhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "People of colour" thường được ưa chuộng hơn các thuật ngữ như "colored people" tính tôn trọng chính xác lịch sử. bao gồm tất cả các nhóm chủng tộc không phải da trắng, không chỉ riêng người da đen.
  • Trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm chung về sự kỳ thị chủng tộc.
    • The conference focused on the experiences of people of colour in the workplace. (Hội nghị tập trung vào trải nghiệm của người da màu tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Person of colour (danh từ số ít): người da màu (một cá nhân).
    • She is a proud person of colour. ( ấy một người da màu tự hào.)
  • Communities of colour (danh từ số nhiều): cộng đồng da màu.
    • Communities of colour often have rich cultural traditions. (Các cộng đồng da màu thường truyền thống văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial minority: nhóm thiểu số chủng tộc (chỉ chung các nhóm không phải da trắng, nhưng ít nhấn mạnh bản sắc chủng tộc hơn).
  • Non-white people: người không phải da trắng (thuật ngữ mô tả nhưng có thể bị coi tiêu cực nếu dùng sai ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "people of colour".

Thành ngữ liên quan
  • "Of colour" (tính từ): thuộc về người da màu (thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cộng đồng).
    • This is a magazine for women of colour. (Đây tạp chí dành cho phụ nữ da màu.)
  • "Colour line": ranh giới chủng tộc (thành ngữ lịch sử chỉ sự phân biệt chủng tộc).
    • The colour line has been a persistent issue in many societies. (Ranh giới chủng tộc một vấn đề dai dẳng trong nhiều xã hội.)

Từ gần giống